| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
STKC-00001
| Nguyễn Như Ý | Từ điển chính tả phân biệt X&S | Từ điển bách khoa | H | 2007 | 5000 | 4V |
| 2 |
STKC-00020
| Nguyễn Như Ý | Từ điển chính tả phân biệt TR - CH - GI | Từ điển bách khoa | H | 2007 | 7000 | 4V |
| 3 |
STKC-00021
| Nguyễn Như Ý | Từ điển chính tả phân biệt L - N | Từ điển bách khoa | H | 2007 | 6000 | 4V |
| 4 |
STKC-00022
| Nguyễn Như Ý | Từ điển chính tả phân biệt L - N | Từ điển bách khoa | H | 2007 | 6000 | 4V |
| 5 |
STKC-00023
| Nguyễn Như Ý | Từ điển chính tả phân biệt L - N | Từ điển bách khoa | H | 2007 | 6000 | 4V |
| 6 |
STKC-00024
| Nguyễn Như Ý | Từ điển chính tả phân biệt L - N | Từ điển bách khoa | H | 2007 | 6000 | 4V |
| 7 |
STKC-00025
| Nguyễn Như Ý | Từ điển chính tả phân biệt có các từ phụ âm cuối T&C | Từ điển bách khoa | H | 2007 | 7000 | 4V |
| 8 |
STKC-00026
| Nguyễn Như Ý | Từ điển chính tả phân biệt có các từ phụ âm cuối T&C | Từ điển bách khoa | H | 2007 | 7000 | 4V |
| 9 |
STKC-00027
| Nguyễn Như Ý | Từ điển chính tả phân biệt có các từ phụ âm cuối T&C | Từ điển bách khoa | H | 2007 | 7000 | 4V |
| 10 |
STKC-00028
| Nguyễn Như Ý | Từ điển chính tả phân biệt có các từ phụ âm cuối T&C | Từ điển bách khoa | H | 2007 | 7000 | 4V |
|