| Stt | Số cá biệt | Họ tên tác giả | Tên ấn phẩm | Nhà XB | Nơi XB | Năm XB | Giá tiền | Môn loại |
| 1 |
| | Từ điển từ công cụ tiếng việt | | | | 15000 | |
| 2 |
| | Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học | | | | 42500 | |
| 3 |
| | Từ điển văn học Việt Nam | | | | 110000 | |
| 4 |
| | Từ điển chính tả tiếng việt | | | | 32000 | |
| 5 |
| | Từ điển từ và ngữ Hán Việt | | | | 79000 | |
| 6 |
| | Chính tả tiếng việt | | | | 85000 | |
| 7 |
| | Làng Tuyên - quyển 1 | | | | 90000 | |
| 8 |
| | Làng Tuyên - quyển 2 | | | | 90000 | |
| 9 |
| | Làng Tuyên - quyển 3 | | | | 90000 | |
| 10 |
| | Việt ngữ nghiên cứu | | | | 25000 | |
|