| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | Bùi Thị Lành | | SGK-01453 | Khoa học 4 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 2 | Bùi Thị Lành | | SGK-01450 | Đạo đức 4 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 8 |
| 3 | Bùi Thị Lành | | SGK-01440 | Công nghệ 4 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 8 |
| 4 | Bùi Thị Lành | | SGK-01434 | Tiếng việt 4/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 5 | Bùi Thị Lành | | SGK-01430 | Tiếng việt 4/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 6 | Bùi Thị Lành | | SGK-01425 | Toán 4/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 7 | Bùi Thị Lành | | SGK-01422 | Toán 4/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 8 | Đặng Thị Ngọc | | SGK-01375 | Tiếng việt 2/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 9 | Đặng Thị Ngọc | | SGK-01371 | Toán 2/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 10 | Đặng Thị Ngọc | | SGK-01361 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Lưu Thị Thủy | 03/09/2026 | 8 |
| 11 | Đặng Thị Ngọc | | SGK-01357 | Tự nhiên xã hội 2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 12 | Đặng Thị Ngọc | | SGK-01353 | Đạo đức 2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 8 |
| 13 | Đỗ Thị Huyền | | SGK-01412 | Mĩ thuật 3 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Nguyễn Xuân Nghị | 10/09/2026 | 1 |
| 14 | Đỗ Thị Huyền | | SGK-01344 | Mĩ thuật 1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 1 |
| 15 | Đỗ Thị Huyền | | SGK-01376 | Mĩ thuật 2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Đoàn Thị Mĩ Hương | 10/09/2026 | 1 |
| 16 | Đỗ Thị Huyền | | SGK-01444 | Mĩ thuật 4 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Đinh Gia Lê | 10/09/2026 | 1 |
| 17 | Đỗ Thị Huyền | | SGK-00778 | Mĩ Thuật 1-SGK (Bộ sách Vì sự bình đẳng và dân chủ trong giáo dục) | Nguyễn Tuấn Cường | 10/09/2026 | 1 |
| 18 | Đỗ Thị Huyền | | SNV-00916 | Mĩ thuật 1 (Sách GV-Bộ sách Vì sự bình đẳng và dân chủ trong giáo dục) | Nguyễn Tuấn Cường | 10/09/2026 | 1 |
| 19 | Đỗ Thị Huyền | | SGK-00849 | Mĩ thuật 2-SGK (Bộ sách Chân trời và sáng tạo) | Nguyễn Thị Nhung | 10/09/2026 | 1 |
| 20 | Đỗ Thị Huyền | | SNV-00915 | Mĩ Thuật 2-SGV (Bộ sách Chân trời sáng tạo) | Nguyễn Thị Nhung | 10/09/2026 | 1 |
| 21 | Lương Thị Thu | | SGK-01336 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Sỹ Tụng | 03/09/2026 | 8 |
| 22 | Lương Thị Thu | | SGK-01333 | Đạo đức 1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 8 |
| 23 | Lương Thị Thu | | SGK-01329 | Tự nhiên xã hội 1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 24 | Lương Thị Thu | | SGK-01325 | Toánt 1/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 25 | Lương Thị Thu | | SGK-01321 | Tiếng Việt 1/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 26 | Lương Thị Thu | | SGK-01316 | Tiếng Việt 1/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 27 | Mạc Đình Thuân | | SGK-01455 | Khoa học 4 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 28 | Mạc Đình Thuân | | SGK-01449 | Đạo đức 4 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 8 |
| 29 | Mạc Đình Thuân | | SGK-01441 | Công nghệ 4 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 8 |
| 30 | Mạc Đình Thuân | | SGK-01433 | Tiếng việt 4/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 31 | Mạc Đình Thuân | | SGK-01429 | Tiếng việt 4/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 32 | Mạc Đình Thuân | | SGK-01424 | Toán 4/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 33 | Mạc Đình Thuân | | SGK-01421 | Toán 4/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 34 | Nguyễn Thị Bích Lộc | | SGK-01372 | Tiếng việt 2/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 35 | Nguyễn Thị Bích Lộc | | SGK-01368 | Toán 2/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 36 | Nguyễn Thị Bích Lộc | | SGK-01363 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Lưu Thị Thủy | 03/09/2026 | 8 |
| 37 | Nguyễn Thị Bích Lộc | | SGK-01358 | Tự nhiên xã hội 2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 38 | Nguyễn Thị Bích Lộc | | SGK-01355 | Đạo đức 2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 8 |
| 39 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK-01456 | Tiếng việt 5/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 40 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK-01463 | Tiếng việt 5/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 41 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK-01467 | Toán 5/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 42 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK-01471 | Toán 5/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 43 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK-01475 | Công nghệ 5 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 8 |
| 44 | Nguyễn Thị Hạnh | | SGK-01482 | Khoa học 5 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 45 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-01408 | Tự nhiên xã hội 3 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 46 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-01404 | Công nghệ 3 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hoàng Long | 03/09/2026 | 8 |
| 47 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-01400 | Đạo đức 3 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hoàng Long | 03/09/2026 | 8 |
| 48 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-01392 | Tiếng việt 3/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 49 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-01388 | Tiếng việt 3/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 50 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-01387 | Toán 3/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 51 | Nguyễn Thị Hoa | | SGK-01383 | Toán 3/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 52 | Nguyễn Thị Loan | | SGK-01339 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Sỹ Tụng | 03/09/2026 | 8 |
| 53 | Nguyễn Thị Loan | | SGK-01334 | Đạo đức 1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 8 |
| 54 | Nguyễn Thị Loan | | SGK-01330 | Tự nhiên xã hội 1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 55 | Nguyễn Thị Loan | | SGK-01326 | Toánt 1/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 56 | Nguyễn Thị Loan | | SGK-01322 | Tiếng Việt 1/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 57 | Nguyễn Thị Loan | | SGK-01318 | Tiếng Việt 1/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 58 | Nguyễn Thị Vân | | SGK-01374 | Tiếng việt 2/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 59 | Nguyễn Thị Vân | | SGK-01370 | Toán 2/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 60 | Nguyễn Thị Vân | | SGK-01360 | Hoạt động trải nghiệm 2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Lưu Thị Thủy | 03/09/2026 | 8 |
| 61 | Nguyễn Thị Vân | | SGK-01356 | Tự nhiên xã hội 2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 62 | Nguyễn Thị Vân | | SGK-01352 | Đạo đức 2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 8 |
| 63 | Nguyễn Thị Xuân | | SGK-01480 | Khoa học 5 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 64 | Nguyễn Thị Xuân | | SGK-01472 | Công nghệ 5 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 8 |
| 65 | Nguyễn Thị Xuân | | SGK-01468 | Toán 5/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 66 | Nguyễn Thị Xuân | | SGK-01464 | Toán 5/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 67 | Nguyễn Thị Xuân | | SGK-01460 | Tiếng việt 5/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 68 | Nguyễn Thị Xuân | | SGK-01459 | Tiếng việt 5/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 69 | Phạm Thị Nguyệt | | SGK-01411 | Tự nhiên xã hội 3 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 70 | Phạm Thị Nguyệt | | SGK-01407 | Công nghệ 3 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hoàng Long | 03/09/2026 | 8 |
| 71 | Phạm Thị Nguyệt | | SGK-01403 | Đạo đức 3 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hoàng Long | 03/09/2026 | 8 |
| 72 | Phạm Thị Nguyệt | | SGK-01395 | Tiếng việt 3/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 73 | Phạm Thị Nguyệt | | SGK-01391 | Tiếng việt 3/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 74 | Phạm Thị Nguyệt | | SGK-01386 | Toán 3/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 75 | Phạm Thị Nguyệt | | SGK-01381 | Toán 3/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 76 | Phạm Thị Thanh Loan | | SGK-01409 | Tự nhiên xã hội 3 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 77 | Phạm Thị Thanh Loan | | SGK-01406 | Công nghệ 3 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hoàng Long | 03/09/2026 | 8 |
| 78 | Phạm Thị Thanh Loan | | SGK-01402 | Đạo đức 3 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hoàng Long | 03/09/2026 | 8 |
| 79 | Phạm Thị Thanh Loan | | SGK-01393 | Tiếng việt 3/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 80 | Phạm Thị Thanh Loan | | SGK-01389 | Tiếng việt 3/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 81 | Phạm Thị Thanh Loan | | SGK-01384 | Toán 3/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 82 | Phạm Thị Thanh Loan | | SGK-01380 | Toán 3/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 83 | Phạm Thúy Ngân | | SGK-01483 | Khoa học 5 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 31/08/2026 | 11 |
| 84 | Phạm Thúy Ngân | | SGK-01474 | Công nghệ 5 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Lê Huy Hoàng | 31/08/2026 | 11 |
| 85 | Phạm Thúy Ngân | | SGK-01470 | Toán 5/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 31/08/2026 | 11 |
| 86 | Phạm Thúy Ngân | | SGK-01466 | Toán 5/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 31/08/2026 | 11 |
| 87 | Phạm Thúy Ngân | | SGK-01462 | Tiếng việt 5/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 31/08/2026 | 11 |
| 88 | Phạm Thúy Ngân | | SGK-01457 | Tiếng việt 5/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 31/08/2026 | 11 |
| 89 | Phan Thị Hiền | | SGK-01452 | Khoa học 4 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 90 | Phan Thị Hiền | | SGK-01448 | Đạo đức 4 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 8 |
| 91 | Phan Thị Hiền | | SGK-01442 | Công nghệ 4 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Lê Huy Hoàng | 03/09/2026 | 8 |
| 92 | Phan Thị Hiền | | SGK-01432 | Tiếng việt 4/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 93 | Phan Thị Hiền | | SGK-01428 | Tiếng việt 4/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 94 | Phan Thị Hiền | | SGK-01427 | Toán 4/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 95 | Phan Thị Hiền | | SGK-01420 | Toán 4/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 96 | Tăng Thị Hương Thu | | SGK-01338 | Hoạt động trải nghiệm 1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Sỹ Tụng | 03/09/2026 | 8 |
| 97 | Tăng Thị Hương Thu | | SGK-01335 | Đạo đức 1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Nguyễn Thị Toan | 03/09/2026 | 8 |
| 98 | Tăng Thị Hương Thu | | SGK-01331 | Tự nhiên xã hội 1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 99 | Tăng Thị Hương Thu | | SGK-01327 | Toánt 1/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 03/09/2026 | 8 |
| 100 | Tăng Thị Hương Thu | | SGK-01323 | Tiếng Việt 1/2 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 101 | Tăng Thị Hương Thu | | SGK-01317 | Tiếng Việt 1/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 03/09/2026 | 8 |
| 102 | Trần Thị Huyền | | SGK-01431 | Tiếng việt 4/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Bùi Mạnh Hùng | 07/09/2026 | 4 |
| 103 | Trần Thị Huyền | | SGK-01426 | Toán 4/1 (Bộ sách Kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 07/09/2026 | 4 |